prototype racecar

Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa của nguyên mẫu thể thao.
    Synonym of sports prototype.
    Từ đồng nghĩa:sports prototype
🎬 Nghe “prototype racecar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish